Ping You Industrial Co.,Ltd info@py-smt.com 86-755-23501556
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Nhật Bản, Trung Quốc
Hàng hiệu: Panasonic
Chứng nhận: Original new
Số mô hình: VHK2-04F-04F
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1
Giá bán: Có thể đàm phán
chi tiết đóng gói: Cái hộp
Thời gian giao hàng: 1 ngày
Điều khoản thanh toán: T / T, Paypal
Khả năng cung cấp: Cung cấp dài hạn
số bộ phận: |
N413VHK2-130 |
Tên bộ phận: |
Van |
Máy móc: |
Máy AI của Panasonic |
Vật chất: |
Thép không gỉ |
Màu sắc: |
Bạc |
số bộ phận: |
N413VHK2-130 |
Tên bộ phận: |
Van |
Máy móc: |
Máy AI của Panasonic |
Vật chất: |
Thép không gỉ |
Màu sắc: |
Bạc |
We are a professional supplier of AI machine spare parts, a large inventory of original parts, we are also an independent research and development manufacturer,we specialize in this field for many years, with good quality and pretty competitive price. Chúng tôi là nhà cung cấp phụ tùng máy AI chuyên nghiệp, kho phụ tùng nguyên bản lớn, chúng tôi cũng là nhà sản xuất nghiên cứu và phát triển độc lập, chúng tôi chuyên về lĩnh vực này trong nhiều năm, với chất lượng tốt và giá cả khá cạnh tranh. If you need other parts than the list, please contact me.Thank you Nếu bạn cần các phần khác ngoài danh sách, xin vui lòng liên hệ với tôi. Cảm ơn bạn
| PHẦN SỐ | TÊN PHẦN | Q'TY | NHẬN XÉT |
| KXF0DZKSA00 | PHÍCH CẮM | 3 | KQ2P-10 |
| N411NK805331 | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | NK-80533-1 |
| N510038086AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | NK-81220 |
| N510038085AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | NK-81221 |
| KXF0A3FAA00 | LẮP RÁP | 3 | KQ2U06-00 |
| KXF09ZBAA00 | PHÍCH CẮM | 1 | KQ2P-06 |
| KXF03U6AA00 | ỐNG | 1 | TU0604B-20 |
| KXF03V4AA00 | ỐNG | 1 | TU1065B-20 |
| N411VQ31-936 | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | VQ31A1-5GZ-C10-FQ |
| KXF0DZJ5A00 | CHUNG | 1 | KQ2L06-99 |
| KXF0E0YFA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2L10-01S |
| N510041347AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | VV5QZ15-03C6C |
| N510009400AA | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | VQZ1351-5LO |
| N411VQZ1-694 | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | VQZ1151-5LO |
| N415VVQZ-895 | ĐĨA | 1 | VVQZ1000-10A-5 |
| KXF00W9AA00 | VÒI | 4 | AN103-01 |
| N42201 | PHÍCH CẮM | 3 | PT1 / 8 |
| N411AXT6-410 | TƯ NỐI | 5 | AXT661-14A-6 |
| N431KQ2S-237 | LẮP RÁP | 1 | KQ2S10-01S |
| N510009405AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | VQZ1351-5LO-01 |
| KXF031AA00 | PHÍCH CẮM | 2 | KJS06-01S |
| N610065917AA | HỆ THỐNG KHAI THÁC | 1 | |
| N210095454AA | DẤU NGOẶC | 1 | |
| N411NK805391 | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | NK-80539-1 |
| KXF0DY0KA00 | ĐĂNG KÝ | 2 | AR20-02B |
| N439GA361001 | MÁY ĐO ÁP SUẤT | 2 | GA36-10-01 |
| N510034157AA | VAN | 1 | VTA315-02 |
| N510034162AA | VAN | 1 | VM132-N-M5-33 |
| N413AKH0-421 | VAN | 1 | AKH06B-02S |
| N510000725AA | BAN LẠNH | 1 | AL20-02B |
| N413VHK2-130 | VAN | 1 | VHK2-04F-04F |
| KXF0A0DAA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2X06-08 |
| N431KQ2L-165 | LẮP RÁP | 1 | KQ2L10-02S |
| KXF0DYXPA00 | CHUNG | 5 | KQ2L10-02S |
| KXF0A3FAA00 | LẮP RÁP | 3 | KQ2U06-00 |
| KXF0E0YGA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2H08-10 |
| KXF0DC6AA00 | LẮP RÁP | 2 | KQ2H06-02S |
| N510011941AA | LẮP RÁP | 1 | KQ2X04-06 |
| KXF0DZUGA00 | CHUNG | 1 | KQ2U06-99 |
| N431KQ2H1000 | LẮP RÁP | 2 | KQ2H10-00 |
| KXF0A3QAA00 | LẮP RÁP | 2 | KQ2H06-M5 |
| KXF0DYW0A00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2L06-01S |
| KXF03V4AA00 | ỐNG | 1 | TU1065B-20 |
| KXF03U6AA00 | ỐNG | 1 | TU0604B-20 |
| KXF0E2HFA00 | ỐNG | 1 | TU0604Y-20 |
| KXF0DZJ5A00 | CHUNG | 1 | KQ2L06-99 |
| N411VQ21-719 | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | VQ21A1-5GZ-C6-F |
| 1046903004 | ĐĨA | 1 | |
| N510038088AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | NK-81201 |
| N510038089AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | NK-81205 |
| N510038090AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | NK-81206 |
| KXF00V6AA00 | ĐƠN VỊ TUYỆT VỜI CHO DẦU MIST | 1 | AMC220-02B |
| KXF0E1Z7A00 | VAN | 2 | AQ240F-04-04 |
| KXF0A3FAA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2U06-00 |
| N431KQ2N0608 | LẮP RÁP | 2 | KQ2N06-08 |
| KXF0DZUCA00 | LẮP RÁP | 2 | KQ2L08-99 |
| KXF0E0YGA00 | LẮP RÁP | 2 | KQ2H08-10 |
| KXF0E118A00 | KHUỶU TAY | 1 | KQ2Z10-02S |
| N510011941AA | LẮP RÁP | 1 | KQ2X04-06 |
| KXF0DZKTA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2R06-10 |
| KXF0E495A00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2U10-00 |
| KXF0D2YAA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2H04-06 |
| N510002590AA | ỐNG | 1 | TU1065YR-20 |
| KXF0DZUJA00 | ỐNG | 1 | TU0425YR-20 |
| KXF03TEAA00 | ỐNG | 1 | TU0425B-20 |
| KXF0E2HEA00 | ỐNG | 1 | TU0425Y-20 |
| N418AMCEL2 | THÀNH PHẦN | 1 | AMC-EL2 |
| KXF0E0YFA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2L10-01S |
| N510041347AA | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | VV5QZ15-03C6C |
| N510009400AA | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | VQZ1351-5LO |
| N411VQZ1-694 | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | VQZ1151-5LO |
| N415VVQZ-895 | ĐĨA | 1 | VVQZ1000-10A-5 |
| KXF00W9AA00 | VÒI | 2 | AN103-01 |
| N42201 | PHÍCH CẮM | 3 | PT1 / 8 |
| N415VV5Q-311 | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | VV5Q04-03C-N |
| N411VQ04-414 | VAN ĐIỆN TỪ | 7 | VQ0140-5LO-C4 |
| KXF09QCAA00 | LẮP RÁP | 7 | KQ2P-04 |
| N415VV5Q-312 | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | VV5Q04-04C-N |
| N411AXT6-693 | TƯ NỐI | 4 | AXT661-14A-20 |
| N610076730AA | HỆ THỐNG KHAI THÁC | 1 | |
| N52DAT1-144 | BƠM VACUUM | 1 | ĐẠT-100S |
| N510035100AA | VAN | 1 | AKH12B-03S |
| KXF0DZJ4A00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2L12-99 |
| KXF0DZJAA00 | LẮP RÁP | 1 | KQ2L12-03S |
| KXF0DYZ8A00 | LẮP RÁP | 2 | KQ2H12-03S |
| KXF0DXNQA00 | ỐNG | 1 | TU1208W-20 |
| N434YYYY-003 | ỐNG | 1 | D6.0XD10.0 |
| N434TF225 | ỐNG | 1 | TF225 |
| 1087103050 | HỆ THỐNG KHAI THÁC | 1 | |
| N411NK805902 | NHIỀU THỨ KHÁC NHAU | 1 | NK-80590-2 |
| N610065916AA | HỆ THỐNG KHAI THÁC | 1 | |
| N510038084AA | VAN | 1 | NK-81219 |
| KXF0A3FAA00 | LẮP RÁP | 2 | KQ2U06-00 |
| KXF0D2YAA00 | LẮP RÁP | 2 | KQ2H04-06 |
| KXF03U6AA00 | ỐNG | 1 | TU0604B-20 |
| KXF03TEAA00 | ỐNG | 1 | TU0425B-20 |
| N510009400AA | VAN ĐIỆN TỪ | 1 | VQZ1351-5LO |
Tag: Bộ phận AI, Phụ tùng AI
Tags:
Xếp hạng tổng thể
Rating Snapshot
The following is the distribution of all ratingsAll Reviews