Ping You Industrial Co.,Ltd info@py-smt.com 86-755-23501556
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: nước Đức
Hàng hiệu: Siemens
Chứng nhận: ISO90001
Số mô hình: 00333625-01
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1 / chiếc
Giá bán: Negotiable,EXW Price
chi tiết đóng gói: Bao bì carton chất lượng cao
Thời gian giao hàng: 1-2 ngày làm việc
Điều khoản thanh toán: L / C, D / A, D / P, T / T, Western Union, MoneyGram
Khả năng cung cấp: 1000 chiếc hàng tháng, thời gian giao hàng 1-2 ngày
màu sắc: |
màu đỏ |
Tên bộ phận: |
ĐUA XE |
Giới thiệu: |
Siemens AG. |
Chứng nhận: |
CE,ROHS |
Độ chính xác: |
độ chính xác cao |
Sự bảo đảm: |
3 tháng |
màu sắc: |
màu đỏ |
Tên bộ phận: |
ĐUA XE |
Giới thiệu: |
Siemens AG. |
Chứng nhận: |
CE,ROHS |
Độ chính xác: |
độ chính xác cao |
Sự bảo đảm: |
3 tháng |
00333625 01 SMT Phụ tùng ASM AS Máy đo cho vòng bi Race Asm chân không
00333625-01 ASM AS ĐO DÀNH CHO ĐO ĐẠC VÒNG BI ASM CHÂN KHÔNG KIỂU NOZZLE 725 925
| Thương hiệu | Siemens |
| Mô hình | 00333625-01 |
| Nguồn gốc | nước Đức |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1 CÁI |
| Giá | có thể thương lượng |
1 00351498-03 Van Pít tông Assy SP12 (nhựa) Pak SP12AIR VAN
2 00351500-03 Pít tông van Assy SP-6 pak SP6 AIR VAVLE
3 00322603-04 NOZZLE Loại 701/901 Vectra-Ceramic pak 901 NOZZLE
4 00322602-04 LOẠI NOZZLE 704/904 VECTRA-CERAMIC pak 904 NOZZLE
5 00333652-05 LOẠI NOZZLE 725/925 Vectra-Ceramic pak 925NOZZLE
6 00345031-03 NOZZLE Loại 706/906 Vectra-Ceramic pak 906
7 00346523-02 LOẠI NOZZLE 733/933 pak 933
8 00346524-02 LOẠI NOZZLE 735/935 pak 935
9 00322591-05 LOẠI NOZZLE 737/937 pak 937
10 00322592-04 LOẠI NOZZLE 738-938 pak 938
11 00322593-04 LOẠI NOZZLE 739-939 pak 939
12 00321854-06 LOẠI NOZZLE CHÂN KHÔNG 711/911 VECTRA A230 pak 911
13 00345020-02 LOẠI NOZZLE KHÔNG KHÍ 713/913 VECTRA C 130 pak 913
14 00321861-07 LOẠI NOZZLE 714/914 pak 914
15 00321862-05 LOẠI NOZZLE CHÂN KHÔNG 715/915 VECTRA C130 pak 915
16 00321863-05 LOẠI NOZZLE CHÂN KHÔNG 717/917 VECTRA C130 pak 917
17 00321864-05 LOẠI NOZZLE CHÂN KHÔNG 718/918 VECTRA 130 pak 918
18 00321867-05 LOẠI NOZZLE CHÂN KHÔNG 719/719 VECTRA C130 pak 919
19 03013307-01 PIP.TYP 1001 KPL.-1,4 * 0,9 pak 1001
20 03015869-01 PIP.TYP 1003 KPL.-0,9 * 0,5 pak 1003
21 03015840-01 PIP.TYP 1004 KPL.-1.7 * 1.2 pak 1004
22 03015854-01 PIP.TYP 1006 KPL.-0,45 * 0,35 pak 1006
23 00330027-03 NOZZLE (BẢN ĐẶC BIỆT) F.CẢM BIẾN ÁP SUẤT ST UNIVERSAL NOZZLE (490)
24 00322545S01 Pipet 3mm x 6mm, 416 neu, komplett cái 416
25 00322543S01 NOZZLE 8mm, 417 MỚI, HOÀN THÀNH chiếc 417
26 00322544-03 Vòi Typ 418 hoàn chỉnh chiếc 418
27 00322546-03 NOZZLE Typ 419 HOÀN THÀNH cái 419
28 03012036-01 Pipet Typ 516 kplt./Twin-head cái 516
29 03012042-01 Pipet Typ 517 kplt./Twin-head cái 517
30 03012011-01 Pipet Typ 518 kplt./Twin-head cái 518
31 03012034-01 Pipet Typ 519 kplt./Twin-head cái 519
32 590 chiếc 590
33 03011583-02 NOZZLE ADAPTOR COMPL./ TIÊU CHUẨN DẤU CỐT LÕI ĐẦU NỐI
34 00354244S01 Gioăng đệm cao su, Màu xanh lam, Tay áo bóng pak Nắp cao su3037984
35 00318290-03 REP .- / RETROFIT KIT SLEEVE IC-HEAD F5HM SZ CERAMIC ROB
36 00308626S02 CÁP: MÓC TREO 2 x 8 mm bộ nạp 2 * 8 DÒNG ĐIỆN
37 00325454S01 CÁP KẾT NỐI 12-88mm S-FEEDER chiếc 12-88MMP DÒNG ĐIỆN
38 00345356S01 CÁP KẾT NỐI CHO THỨC ĂN 3x8mmS chiếc 3 * 8 DÒNG ĐIỆN
39 00341183S01 Ống kết nối, ỐNG TRẮNG NHỎ DLM1 pak
40 03000896S01 / 00319352-02 CUNG CẤP KHÔNG KHÍ chiếc MẢNH BƯỚM
41 00316823-01 PCB-IllUMINAT.MÁY ẢNH LOWER GANTRY F5HM cái PCB BÓNG ĐÈN MÁY ẢNH
42 368211 Nắp đậy PHÂN PHỐI hoàn chỉnh Đĩa PHÂN PHỐI CHÂN KHÔNG PAS-LX-12 st
43 00321550-03 Cáp giàn (Máy ảnh) cái CÁP
44 00321552-02 CÁP TRỤC ROLLER X chiếc
45 00321553-03 Cáp giàn (Trục đầu) cái CÁP
46 00321554-03 Cáp giàn (X-Track / CAN-BUS) chiếc CÁP
47 00321555-03 Cáp giàn (dp1-Axis) cái CÁP
48 00321556-03 Cáp giàn (Star / z-Axes) cái CÁP
49 00321557-03 Cáp giàn (X-Motor) cái CÁP
50 00321558-03 Cáp giàn (X-Motor / Y-Track) cái CÁP
51 00322256S01 CÁP Portalkabel Optik cái
52 00322257-01 CÁP Portalkabel Kopfachsen cái
53 00322258-01 CÁP Portalkabel X-Spur / CAN-Bus
54 00322259-01 CÁP Portalkabel dp1-Achse
55 00322261-01 CÁP Portalkabel Stern / z-Achsen
56 00322262-01 Portalkabel X-Motor cái CÁP
57 00322264-01 CÁP Portalkabel X-Motor / Y-Spur cái
58 00322265-01 CÁP Portalkabel IC2-Kopf
59 00320041S01 Dây đai có răng đồng bộ 2.5 T2 / 90 chiếc BELT
60 00329522-01 DƯỚI RĂNG PCB-BĂNG TẢI 495 S50 chiếc DƯỚI
61 00329526-01 DÂY BĂNG TẢI PCB 400 S50 chiếc DƯỚI
62 00356850-01 RĂNG DƯỚI Synchroflex 2,5T5 / 1500 chiếc DƯỚI
63 00356851-01 Đai răng Synchroflex 2,5T5 / 990 chiếc BELT
64 00359917-01 Đai răng Synchroflex 2.5 T5 / 1315 chiếc BELT
65 00364847-01 Đai răng Synchroflex 2.5 T5 / 1160 chiếc BELT
67 00200196-02 Zahnriemen Brecoflex 13T5 / 1105 ST BELT
68 00334936S01 Đai răng T2, DLM1 cái BELT
70 00200341-01 ĐAI RĂNG SYNCHROFLEX 6 T2,5 / 177,5 ENDL ST BELT
70 00318549-01 DƯỚI RĂNG SYNCHROFLEX 12ATS5 / 280 ST BELT
![]()
![]()
![]()
Xếp hạng tổng thể
Rating Snapshot
The following is the distribution of all ratingsAll Reviews